asparges

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít asparges aspargesen
Số nhiều asparges, aspargeser aspargesene

asparges

  1. Măng tây.
    en boks asparges

Tham khảo[sửa]