asséner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.se.ne/
Ngoại động từ
asséner ngoại động từ /a.se.ne/
- Giáng.
- Assener un coup de bâton — giáng cho một gậy
- Asséner une gifle à qqn — giáng cho ai một cái tát
- Asséner des injures à qqn — rủa ai một cách xối xả
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “asséner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)