athénien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.te.njɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | athénien /a.te.njɛ̃/ |
athéniens /a.te.njɛ̃/ |
| Giống cái | athénienne /a.te.njɛn/ |
athéniennes /a.te.njɛn/ |
athénien /a.te.njɛ̃/
- (Thuộc) A-ten (thủ đô Hy Lạp xưa).
- Mœurs athéniennes — phong tục A-ten
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “athénien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)