atomkrig

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít atomkrig atomkrigen
Số nhiều atomkriger atomkrigene

Danh từ[sửa]

atomkrig

  1. Chiến tranh nguyên tử.

Xem thêm[sửa]