nguyên tử
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ŋwiən˧˧ tɨ̰˧˩˧ | ŋwiəŋ˧˥ tɨ˧˩˨ | ŋwiəŋ˧˧ tɨ˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ŋwiən˧˥ tɨ˧˩ | ŋwiən˧˥˧ tɨ̰ʔ˧˩ | ||
Từ nguyên
Phiên âm Hán Việt của chữ Hán 原子 (原 là nguyên, “nguồn gốc” và 子 là tử, “phần tử nhỏ bé”).
Danh từ
nguyên tử
- Phần tử nhỏ nhất của nguyên tố hoá học, gồm một hạt nhân ở giữa và một hay nhiều electron xung quanh.
- Nguyên tử oxi.
- Hạt nhân nguyên tử.
Dịch
- Tiếng Trung Quốc: 原子 (nguyên tử, yuánzǐ)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nguyên tử”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
