attifement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

attifement

  1. (Thân mật) Sự làm đỏm.

Tham khảo[sửa]