attrouper
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /at.ʁu.pe/
Ngoại động từ
attrouper ngoại động từ /at.ʁu.pe/
- Tụ tập.
- Ses cris attroupèrent les passants — tiếng kêu của nó làm cho người qua đường tụ tập lại
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “attrouper”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)