Bước tới nội dung

autopsier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɔ.tɔp.sje/

Ngoại động từ

autopsier ngoại động từ /ɔ.tɔp.sje/

  1. Mổ xác (của ai).

Tham khảo