autorisasjon
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | autorisasjon | autorisasjonen |
| Số nhiều | autorisasjoner | autorisasjonene |
autorisasjon gđ
Từ dẫn xuất
- (1) autorisert : Được cho phép, có giấy phép.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “autorisasjon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)