Bước tới nội dung

auts

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Occitan

[sửa]

Tính từ

[sửa]

auts

  1. giống đực số nhiều của aut

Tiếng Phần Lan

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Thán từ

[sửa]

auts

  1. Ối!
    "Auts! Se sattuu."
    "Ối! Đau quá."

Đọc thêm

[sửa]
  • auts”, trong Kielitoimiston sanakirja [Từ điển tiếng Phần Lan đương đại] (bằng tiếng Phần Lan) (từ điển trực tuyến, cập nhật liên tục), Kotimaisten kielten keskuksen verkkojulkaisuja 35, Helsinki: Kotimaisten kielten tutkimuskeskus (Viện ngôn ngữ Phần Lan), 2004, truy cập 2 tháng 7 2023

Từ đảo chữ

[sửa]