Thể loại:Mục từ tiếng Phần Lan
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối: |
| Trang cũ nhất: |
Thể loại này liệt kê các mục từ tiếng Phần Lan.
- Thể loại:Danh từ tiếng Phần Lan: Liệt kê các mục từ về danh từ tiếng Phần Lan dùng để chỉ người, chỗ, vật, đức tính, hoặc ý nghĩa,....
- Thể loại:Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Phần Lan: tiếng Phần Lan lemmas that are a combination of multiple words, including idiomatic combinations.
- Thể loại:Phó từ tiếng Phần Lan: Liệt kê các mục từ về phó từ tiếng Phần Lan.
- Thể loại:Số từ tiếng Phần Lan: Liệt kê các mục từ về số từ tiếng Phần Lan.
- Thể loại:Thán từ tiếng Phần Lan: Liệt kê các mục từ về thán từ tiếng Phần Lan.
- Thể loại:Tính từ tiếng Phần Lan: Liệt kê các mục từ về tính từ tiếng Phần Lan được dùng để nói cái gì đó như thế nào.
- Thể loại:Động từ tiếng Phần Lan: Liệt kê các mục từ về động từ tiếng Phần Lan là từ biểu thị các hoạt động.
Thể loại con
Thể loại này có 7 thể loại con sau, trên tổng số 7 thể loại con.
D
Đ
M
P
- Phó từ tiếng Phần Lan (2 tr.)
S
- Số từ tiếng Phần Lan (10 tr.)
T
- Thán từ tiếng Phần Lan (5 tr.)
Trang trong thể loại “Mục từ tiếng Phần Lan”
Thể loại này chứa 200 trang sau, trên tổng số 376 trang.
(Trang trước) (Trang sau)A
- A
- Å
- ä
- Ä
- a-
- aaltofunktio
- aamiainen
- ääreishermosto
- abhaasintaa
- abstraktinen
- adjektiivi
- adverbi
- Afganistan
- agronomia
- Ahosola
- Ahtinen
- aiai
- ainu
- aivoriihi
- ajopuu
- aktinoliitti
- Alajoki
- Alastalo
- Albania
- albumi
- algebra
- Algeria
- alkusyksy
- analyysi
- ananas
- ananasmehu
- anarkia
- antisemitismi
- appellatiivi
- apuverbi
- äpyli
- Aravirta
- arvostella
- askar
- askel
- askele
- askeleessa
- astrologi
- astronautti
- astronomia
- ateismi
- atk
- Australia
- auts
- avaruustiede
- aviovaimo
E
H
K
- kaasa
- kahvinpapu
- kahvipapu
- kaikuluotaus
- Kaipiainen
- kaksi
- kaksikymmentä
- kaksikymmentäkaksi
- kaksisataa
- kaliforniantupsuviiriäinen
- kalkita
- kalkkikivi
- karate
- käsijarru
- käsinseisonta
- kasvi
- kasviöljy
- kasvitiede
- kasvot
- katu
- katukäytävä
- kävelykatu
- kemiallinen
- kenguru
- keskienglanti
- Keski-Pohjanmaa
- keskushermosto
- keuhkosyöpä
- keulasuunta
- kiireestä kantapäähän
- kilpikonna
- kirgiisi
- Kiribati
- kirjelaatikko
- kirjokiivi
- koira
- kolme
- kompleksiluku
- konttori
- kookosvesi
- korpilakko
- kovakuoriainen
- krokantti
- kudeta
- kulho
- kulttuurikeskus
- kuna
- kuulolaite
- kuusitoista
- kuvataide
- kybersodankäynti
- kyykkyviini