avant-gardiste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.vɑ̃.ɡaʁ.dist/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | avant-gardiste /a.vɑ̃.ɡaʁ.dist/ |
avant-gardistes /a.vɑ̃.ɡaʁ.dist/ |
| Giống cái | avant-gardiste /a.vɑ̃.ɡaʁ.dist/ |
avant-gardistes /a.vɑ̃.ɡaʁ.dist/ |
avant-gardiste /a.vɑ̃.ɡaʁ.dist/
- Tiền phong.
- Ecrivain avant-gardiste — nhà văn tiền phong
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “avant-gardiste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)