avec

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Giới từ[sửa]

avec /a.vɛk/

  1. Với, cùng với.
    Se promener avec un ami — đi dạo chơi với một người bạn
    Prendre la poule avec ses petits — bắt con gà mái cùng với đàn gà con
    Mélanger la farine avec les œufs — trộn bột với trứng
    Condamnation avec sursis — án treo, huyền án
    Une chambre avec vue sur la mer — căn phòng nhìn ra biển
  2. Bằng.
    Ouvrir la porte avec une clé — mở cửa bằng cái chìa khóa
    Manger avec les doigts — ăn bằng ngón tay, ăn bốc (không dùng thià đũa)
  3. Đối với.
    Être docile avec ses parents — dễ bảo đối với cha mẹ
    Comment se comporte-t-il avec vous? — hắn cư xử với anh như thế nào?
    Avec lui tout est compliqué — với hắn thì việc gì cũng phức tạp
    d’avec — với (nghĩa phân cách)
    Distinguer le faux d’avec le vrai — phân biệt cái giả với cái thật
    Il a divorcé d’avec sa femme — hắn đã ly dị với vợ hắn

Trái nghĩa[sửa]

Phó từ[sửa]

avec /a.vɛk/

  1. (Thân mật) Cùng với, cả.
    Manger du pain et du fromage avec — ăn bánh mì cùng với pho mát.

Tham khảo[sửa]