avidement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.vid.mɑ̃/
Phó từ
avidement /a.vid.mɑ̃/
- Hau háu, ngấu nghiến.
- Regarder avidement — nhìn hau háu
- Lire avidement — đọc ngấu nghiến
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “avidement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)