avsi
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å avsi |
| Hiện tại chỉ ngôi | avsier |
| Quá khứ | avsa |
| Động tính từ quá khứ | avsagt |
| Động tính từ hiện tại | — |
avsi
- (Luật) Tuyên cáo, phán định, phán quyết, tuyên bố (bản án).
- Retten har avsagt dom i saken.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “avsi”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)