avskjære
Giao diện
Tiếng Na Uy
Động từ
| Dạng | |
| Nguyên mẫu | å avskjære |
| Hiện tại chỉ ngôi | av- skjærer |
| Quá khứ | -skar |
| Động tính từ quá khứ | -skåret |
| Động tính từ hiện tại | — |
avskjære
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “avskjære”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)