Bước tới nội dung

avslapning

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít avslapning avslapningen
Số nhiều avslapninger avslapningene

avslapning

  1. Sự nghỉ, nghỉ ngơi.
    Jeg trenger ti minutters avslapning etter treningen.

Phương ngữ khác

Tham khảo