awlamak
Giao diện
Tiếng Turkmen
[sửa]| Các dạng chữ viết khác | |
|---|---|
| Latinh | awlanak |
| Kirin | авламак |
| Ả Rập | آولامق |
Từ nguyên
[sửa]Theo cách phân tích mặt chữ: aw (“hunt”) + -la + -mak. Kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy *ābla-, từ tiếng Turk nguyên thủy *āb. Cùng gốc với tiếng Thổ Nhĩ Kỳ avlamak, tiếng Azerbaijan ovlamaq.
Cách phát âm
[sửa]- Tách âm: aw‧la‧mak
Động từ
[sửa]awlamak
- Săn.