ayyur
Giao diện
Tiếng Kabyle
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- aggur (Kabyle Tây)
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ayyur gđ (số nhiều ayyuren)
- Mặt Trăng.
- Twalamt ayyur deg yigenni? ― Các bạn có nhìn thấy mặt trăng trên trời không?
- Tháng.
- Gezzmeɣ acebbub-iw yal ayyur. ― Tôi đi hớt tóc mỗi tháng.
Biến tố
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Association Culturelle Numidya (2025) “Amawal, dictionnaire kabyle-français en ligne”, trong Amawal, truy cập 2025
- Dallet, Jean-Marie (1982) Dictionnaire kabyle-français: parler des At Mangellat, Algérie (bằng tiếng Pháp), Paris, Pháp
- Bản mẫu:R:kab:Guerrab:2014
Tiếng Tashelhit
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ayyur gđ (số nhiều irn hoặc iyyirn, chính tả Tifinagh ⴰⵢⵢⵓⵔ, chính tả Ả Rập آيّور)
- Mặt Trăng.
- تيفاوت ن وايّور ار تسوفو. ― tifawt n wayyur ar tsufu. ― trăng sáng.
- Tháng.
- آود ي يدريمن اد اك ور كمّلن اورتا يلكم يخف ن وايّور. ― awd i idrimn ad ak ur kmmln ur ta ilkm ixf n wayyur. ― tiết kiệm tiền để không bị hết sạch trước cuối tháng.
Biến tố
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]- anayyur (“hàng tháng theo âm lịch”)
- ayyur ikmmln (“trăng tròn”)
- ayyur illuln (“trăng non”)
- ayyur n ignwan (“lịch Hồi giáo”)
- ayyur n igʷrramn (“Rajab”)
- ayyur n wakal (“lịch Julius”)
- ayyur n waḍan (“trăng tròn”)
- ayyur wuẓum (“Ramadan”)
- aṭṭan n wayyur (“nguyệt thực”)
- irn n wakal (“tháng trong lịch Julius”)
- lmɣibt n wayyur (“trăng thượng huyền và hạ huyền”)
- tamayyurt (“ánh trăng”)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Stroomer, Harry (2025) Dictionnaire berbère tachelḥiyt-français — Tome 1 a—e (Handbook of Oriental Studies – Handbuch der Orientalistik; 188/1) (bằng tiếng Pháp), Leiden, Hà Lan: Brill, , →ISBN, tr. 541a
Thể loại:
- Mục từ tiếng Kabyle
- Từ kế thừa từ tiếng Berber nguyên thủy tiếng Kabyle
- Từ dẫn xuất từ tiếng Berber nguyên thủy tiếng Kabyle
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kabyle
- Danh từ tiếng Kabyle
- Danh từ giống đực tiếng Kabyle
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kabyle
- kab:Thiên thể
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tashelhit
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tashelhit
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Tashelhit
- Mục từ tiếng Tashelhit
- Danh từ tiếng Tashelhit
- Danh từ giống đực tiếng Tashelhit
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tashelhit
- shi:Thiên thể