azurite

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

azurite

Danh từ[sửa]

azurite gc

  1. (Khoáng vật học) Azurit.

Tham khảo[sửa]