béat
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /be.a/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | béat /be.a/ |
béats /be.a/ |
| Giống cái | béate /be.at/ |
béates /be.at/ |
béat /be.a/
- Thanh thản.
- Une vie béate — cuộc sống thanh thản
- Khoan khoái.
- Un air béat — vẻ khoan khoái
- Ngây ngô.
- Un optimisme béat — sự lạc quan ngây ngô
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “béat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)