béatement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /be.at.mɑ̃/
Phó từ
béatement /be.at.mɑ̃/
- Thanh thản.
- Khoan khoái.
- Sourire béatement — mỉm cười khoan khoái
- Ngây ngô.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “béatement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)