Bước tới nội dung

bénignement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /be.niɲ.mɑ̃/

Phó từ

bénignement /be.niɲ.mɑ̃/

  1. Dịu hiền.

Tham khảo