bønne
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | bønne | bønna, bønnen |
| Số nhiều | bønner | bønnene |
bønne gđc
Từ dẫn xuất
- (1) aspargesbønner: Đậu trong súp măng tây.
- (1) brekkbønner: Đậu đũa.
- (1) snittebønner: Đậu que.
- (1) soyabønner: Đậu nành.
- (1) tomatbønner: Đậu trong súp cà chua.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bønne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)