bactérien
Giao diện
Xem thêm: bacteriën
Tiếng Pháp
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]bactérien (giống cái bactérienne, giống đực số nhiều bactériens, giống cái số nhiều bactériennes)
- Thuộc về vi khuẩn; do vi khuẩn gây ra.
- Đồng nghĩa: bactériel, bactérique
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bactérien”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “bactérien”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012