bakover

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Phó từ[sửa]

bakover

  1. Về phía sau.
    å falle bakover
    å tenke bakover i tida

Tham khảo[sửa]