balbutiant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bal.by.sjɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | balbutiant /bal.by.sjɑ̃/ |
balbutiantes /bal.by.sjɑ̃t/ |
| Giống cái | balbutiante /bal.by.sjɑ̃t/ |
balbutiantes /bal.by.sjɑ̃t/ |
balbutiant /bal.by.sjɑ̃/
- Ấp úng.
- Elle répondit, toute balbutiante — cô ta trả lời ấp a, ấp úng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “balbutiant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)