balkanique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bal.ka.nik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | balkanique /bal.ka.nik/ |
balkaniques /bal.ka.nik/ |
| Giống cái | balkanique /bal.ka.nik/ |
balkaniques /bal.ka.nik/ |
balkanique /bal.ka.nik/
- (Thuộc) Ban-căng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “balkanique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)