balte

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực balte
/balt/
baltes
/balt/
Giống cái balte
/balt/
baltes
/balt/

balte /balt/

  1. (Thuộc) Vùng Ban-tích.
    Pays baltes — các nước vùng Ban-tích

Tham khảo[sửa]