bancaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bɑ̃.kɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bancaire /bɑ̃.kɛʁ/ |
bancaires /bɑ̃.kɛʁ/ |
| Giống cái | bancaire /bɑ̃.kɛʁ/ |
bancaires /bɑ̃.kɛʁ/ |
bancaire /bɑ̃.kɛʁ/
- Xem banque 1
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bancaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)