bancroche
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bɑ̃.kʁɔʃ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bancroche /bɑ̃.kʁɔʃ/ |
bancroches /bɑ̃.kʁɔʃ/ |
| Giống cái | bancroche /bɑ̃.kʁɔʃ/ |
bancroches /bɑ̃.kʁɔʃ/ |
bancroche /bɑ̃.kʁɔʃ/
- (Thân mật, từ cũ nghĩa cũ) Khoèo chân.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bancroche”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)