barbant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /baʁ.bɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | barbant /baʁ.bɑ̃/ |
barbants /baʁ.bɑ̃/ |
| Giống cái | barbante /baʁ.bɑ̃t/ |
barbantes /baʁ.bɑ̃t/ |
barbant /baʁ.bɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “barbant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)