barbaresque
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /baʁ.ba.ʁɛsk/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | barbaresque /baʁ.ba.ʁɛsk/ |
barbaresques /baʁ.ba.ʁɛsk/ |
| Giống cái | barbaresque /baʁ.ba.ʁɛsk/ |
barbaresques /baʁ.ba.ʁɛsk/ |
barbaresque /baʁ.ba.ʁɛsk/
- (Thuộc) Bác-ba-ri (một xứ cũ ở Bắc Phi).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “barbaresque”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)