barehanded
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
barehanded adv
- Tay không (không có đeo găng).
- To fight barehanded — Đấu tay không
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “barehanded”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)