bastas

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ đồng âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đức basto bastos
Giống cái basta bastas

bastas gc số nhiều

  1. Xem basto.