Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Chăm Tây
Hiện/ẩn mục
Tiếng Chăm Tây
1.1
Danh từ
1.2
Tham khảo
2
Tiếng Chăm Đông
Hiện/ẩn mục
Tiếng Chăm Đông
2.1
Cách phát âm
2.2
Danh từ
2.3
Tham khảo
Đóng mở mục lục
baya
36 ngôn ngữ (định nghĩa)
Bikol Central
Banjar
Čeština
Dansk
Deutsch
English
Esperanto
Español
Euskara
Suomi
Français
Galego
Magyar
Bahasa Indonesia
Ido
Jawa
한국어
Кыргызча
Limburgs
Malagasy
Bahasa Melayu
Li Niha
Nederlands
Oromoo
Polski
Português
Română
Русский
Slovenčina
Slovenščina
Svenska
Kiswahili
தமிழ்
తెలుగు
Türkçe
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Chăm Tây
Danh từ
baya
cá sấu
.
Tham khảo
Kvoeu-Hor & Timothy Friberg (1978).
Bôh panuaik Chăm (Western Cham Vocabulary)
. SIL International.
Tiếng Chăm Đông
Cách phát âm
IPA
(
ghi chú
)
:
/ba-jaː/
Danh từ
baya
cá sấu
.
Tham khảo
Cham Dictionary
Thể loại
:
Mục từ tiếng Chăm Tây
Danh từ tiếng Chăm Tây
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chăm Đông
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Mục từ tiếng Chăm Đông
Danh từ tiếng Chăm Đông
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Chăm Đông
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
baya
36 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài