cá sấu
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kaː˧˥ səw˧˥ | ka̰ː˩˧ ʂə̰w˩˧ | kaː˧˥ ʂəw˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kaː˩˩ ʂəw˩˩ | ka̰ː˩˧ ʂə̰w˩˧ | ||
Danh từ
- Bò sát lớn, tính dữ, hình dạng giống thằn lằn, mõm dài, đuôi khoẻ, thường sống ở các sông lớn vùng nhiệt đới.
Dịch
- Tiếng Nhật: わに (wa ni)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cá sấu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
