beauceron
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /bɔ.sʁɔ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | beauceron /bɔ.sʁɔ̃/ |
beaucerons /bɔ.sʁɔ̃/ |
| Giống cái | beauceronne /bɔ.sʁɔn/ |
beauceronnes /bɔ.sʁɔn/ |
beauceron /bɔ.sʁɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “beauceron”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)