bedonnant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bǝ.dɔ.nɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bedonnant /bǝ.dɔ.nɑ̃/ |
bedonnants /bǝ.dɔ.nɑ̃/ |
| Giống cái | bedonnante /bǝ.dɔ.nɑ̃t/ |
bedonnantes /bǝ.dɔ.nɑ̃t/ |
bedonnant /bǝ.dɔ.nɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bedonnant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)