befal
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | befal | befalet |
| Số nhiều | befal, befaler | befala, befalene |
befal gđ
Từ dẫn xuất
- (1) befalsskole gđ: Trường sĩ quan và hạ sĩ quan.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “befal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)