befrukte

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Động từ[sửa]

Các dạng
Nguyên mẫu å befrukte
Hiện tại chỉ ngôi befrukter
Quá khứ befrukta, befruktet
Động tính từ quá khứ befrukta, befruktet
Động tính từ hiện tại

befrukte

  1. Làm thụ tinh, thụ thai.
    Sædcellen befrukter eggcellen.

Tham khảo[sửa]