begjær
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | begjær | begjæret |
| Số nhiều | begjær, begjærer | begjæra, begjærene |
begjær gđ
- Sự, lòng ham muốn, thèm thuồng, dục vọng.
- seksuelt begjær
- begjær etter penger
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “begjær”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)