beherske
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å beherske |
| Hiện tại chỉ ngôi | behersker |
| Quá khứ | beherska, behersket |
| Động tính từ quá khứ | beherska, behersk et |
| Động tính từ hiện tại | — |
beherske
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “beherske”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)