bekomme
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å bekomme |
| Hiện tại chỉ ngôi | bekommer |
| Quá khứ | bekom |
| Động tính từ quá khứ | bekommet |
| Động tính từ hiện tại | — |
bekomme
- Không có chi! (câu chủ nhà đáp lại lời cám ơn của thực khách).
- "Takk for maten!" "Vel bekomme!"
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bekomme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)