Bước tới nội dung

bekymre

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Động từ

Dạng
Nguyên mẫu å bekymre
Hiện tại chỉ ngôi bekymrer
Quá khứ bekymra, bekymret
Động tính từ quá khứ bekymra, bekymr et
Động tính từ hiện tại —

bekymre

  1. Bức xúc, lo lắng, lo âu, băn khoăn.
    å være bekymrer for framtida
    å bekymre seg over/om noe — Lo lắng, bức xúc về việc gì.

Tham khảo