bekymre
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å bekymre |
| Hiện tại chỉ ngôi | bekymrer |
| Quá khứ | bekymra, bekymret |
| Động tính từ quá khứ | bekymra, bekymr et |
| Động tính từ hiện tại | — |
bekymre
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bekymre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)