bekymring

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít bekymring bekymringa, bekymring en
Số nhiều bekymringer bekymringene

bekymring gđc

  1. Sự bức xúc, lo lắng, lo âu, băn khoăn.
    Det er ingen grunn til bekymring, alt vil gå bra.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]