bekymring
Giao diện
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | bekymring | bekymringa, bekymring en |
| Số nhiều | bekymringer | bekymringene |
bekymring gđ hoặc gc
Từ dẫn xuất
- (1) bekymringsfull : Đầy băn khoăn, lo âu. .
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bekymring”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)