belest

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc belest
gt belest
Số nhiều beleste
Cấp so sánh
cao

belest

  1. (Người) Hiểu biết nhiều, học nhiều.
    Han er en klok og belest mann.

Tham khảo[sửa]