Bước tới nội dung

beneficiarios

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: beneficiários

Tiếng Latinh

[sửa]

Cách phát âm

Danh từ

[sửa]

beneficiāriōs

  1. Dạng đối cách số nhiều của beneficiārius

Tính từ

[sửa]

beneficiāriōs

  1. Dạng đối cách giống đực số nhiều của beneficiārius

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]

Cách phát âm

Tính từ

[sửa]

beneficiarios

  1. Dạng giống đực số nhiều của beneficiario

Danh từ

[sửa]

beneficiarios  sn

  1. Số nhiều của beneficiario