beneficiarios
Giao diện
Xem thêm: beneficiários
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /be.ne.fi.kiˈa.ri.os/, [bɛnɛfɪkiˈäriɔs̠]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /be.ne.fi.t͡ʃiˈa.ri.os/, [benefit͡ʃiˈäːrios]
Danh từ
[sửa]beneficiāriōs
- Dạng đối cách số nhiều của beneficiārius
Tính từ
[sửa]beneficiāriōs
- Dạng đối cách giống đực số nhiều của beneficiārius
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
- IPA(ghi chú): /benefiˈθjaɾjos/ [be.ne.fiˈθja.ɾjos] (Equatorial Guinea, Tây Ban Nha)
- IPA(ghi chú): /benefiˈsjaɾjos/ [be.ne.fiˈsja.ɾjos] (Latin America, Philippines)
- Vần: -aɾjos
- Tách âm: be‧ne‧fi‧cia‧rios
Tính từ
[sửa]beneficiarios
- Dạng giống đực số nhiều của beneficiario
Danh từ
[sửa]beneficiarios gđ sn
- Số nhiều của beneficiario
Thể loại:
- Từ 7 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Latinh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Tính từ
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Latinh
- Từ 5 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/aɾjos
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/aɾjos/5 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Tây Ban Nha