berette
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å berette |
| Hiện tại chỉ ngôi | beretter |
| Quá khứ | beretta, berettet |
| Động tính từ quá khứ | beretta, berettet |
| Động tính từ hiện tại | — |
berette
- Kể lại, thuật lại, nói lại, tường trình.
- Historien kan berette om mange store kriger.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “berette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)