berlinois
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bɛʁ.li.nwa/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | berlinois /bɛʁ.li.nwa/ |
berlinois /bɛʁ.li.nwa/ |
| Giống cái | berlinoise /bɛʁ.li.nwaz/ |
berlinoises /bɛʁ.li.nwaz/ |
berlinois /bɛʁ.li.nwa/
- (Thuộc) Béc-lin (Đức).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “berlinois”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)